Bài đăng

Cà gai leo

Hình ảnh
 Cà gai leo 1. Phân bố Cà gai leo là cây dược liệu quen thuộc ở Việt Nam, mọc hoang và được trồng nhiều tại: Việt Nam Các tỉnh miền Bắc, miền Trung và Tây Nguyên Ven đồi, bờ bụi, đất khô Một số vùng trồng nhiều: Thanh Hóa Nghệ An Hòa Bình Quảng Nam 2. Đặc điểm Dây leo nhỏ Thân có gai cong màu vàng Lá hình bầu dục Hoa tím nhạt Quả chín màu đỏ Bộ phận dùng: Thân Lá Rễ 3. Thu hái và chế biến Thu hoạch quanh năm Tốt nhất khi cây trưởng thành Rửa sạch, cắt khúc Dùng tươi hoặc phơi khô Bảo quản nơi khô ráo tránh ẩm mốc. 4. Công dụng dân gian Cà gai leo nổi tiếng trong các bài thuốc hỗ trợ gan. Công dụng thường được nhắc đến Hỗ trợ giải độc gan Hỗ trợ men gan cao Hỗ trợ người dùng rượu bia nhiều Hỗ trợ giảm mệt mỏi Hỗ trợ ăn ngủ tốt Ngoài ra dân gian còn dùng: Giảm đau nhức Giảm ho Hỗ trợ phong thấp ⚠️ Đây là dược liệu hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị. 5. Liều dùng tham khảo Dạng khô 20–40g/ngày Cách dùng phổ biến Sắc nước uống Hãm trà Nấu cùng cây thuốc khác 6. Một số bài thuốc dân ...

Sâm Ngọc Linh - dược liệu quý hiếm,đắt giá nhất việt nam

Hình ảnh
 Sâm Ngọc Linh 1. Phân bố Sâm Ngọc Linh là dược liệu quý hiếm của Việt Nam, mọc tự nhiên ở vùng núi cao: Núi Ngọc Linh thuộc Kon Tum và Quảng Nam Độ cao khoảng 1.200–2.500m Khí hậu lạnh, ẩm, nhiều mây rừng nguyên sinh Hiện nay được trồng nhiều tại: Tu Mơ Rông Đắk Glei Nam Trà My 2. Thu hái Thu hoạch tốt nhất khi cây từ 5–7 năm tuổi trở lên Mùa thu hái: thường từ tháng 9 đến tháng 12 Bộ phận dùng: Củ/rễ Thân Lá Hoa và hạt Sau khi thu hoạch: Rửa sạch nhẹ nhàng Có thể dùng tươi hoặc sấy khô Bảo quản nơi khô mát 3. Công dụng Theo nghiên cứu dược liệu và kinh nghiệm dân gian: Tác dụng chính Bồi bổ cơ thể Tăng sức đề kháng Hỗ trợ giảm mệt mỏi Hỗ trợ phục hồi sức khỏe Hỗ trợ ăn ngủ tốt Hỗ trợ tuần hoàn máu Giảm stress, suy nhược Thành phần nổi bật Nhiều loại saponin quý hiếm Acid amin Vitamin và khoáng chất 4. Liều dùng tham khảo Dùng tươi 10–20g/ngày Dùng khô 3–10g/ngày Cách dùng phổ biến Ngậm lát Pha trà Ngâm mật ong Ngâm rượu Sắc nước uống ⚠️ Không nên dùng quá nhiều vào buổi tối vì có...

Cây nghệ đen

Hình ảnh
 Cây nghệ đen Nghệ đen là cây họ Gừng, thân rễ có màu tím xám đến tím đen nhạt bên trong, mùi thơm hăng đặc trưng. Đây là vị thuốc dân gian quen thuộc, khác với nghệ vàng dùng làm gia vị. Lưu ý: nhiều nơi gọi “nghệ đen” cho nhiều loại thân rễ tím khác nhau, nhưng dược liệu thường nhắc đến là Curcuma zedoaria hoặc nhóm gần. 1. Phân bố Ở Việt Nam: Miền Bắc Bắc Trung Bộ Tây Nguyên Một số vùng Nam Bộ Thường trồng vườn nhà hoặc lấy giống từ củ. Ngoài Việt Nam: Ấn Độ Thái Lan Indonesia Trung Quốc 2. Đặc điểm nhận biết Cây cao 0.6–1 m Lá dài như nghệ thường Củ vỏ nâu nhạt Ruột tím xám / tím đen nhạt Mùi hăng thơm, hơi cay 3. Bộ phận dùng Thân rễ (củ) Thái lát phơi khô Bột nghệ đen 4. Thu hái Thời điểm: 8–10 tháng sau trồng Khi lá úa vàng Chế biến: Đào củ Rửa sạch Thái lát Phơi/sấy 5. Công dụng dân gian nổi bật Tiêu hóa Giảm đầy hơi Chậm tiêu Ăn khó tiêu Phụ nữ (dân gian) Hỗ trợ khí huyết Hậu sản ứ trệ (theo kinh nghiệm cổ truyền) Giảm đau nhẹ Đau bụng lạnh Co thắt nhẹ Kháng viêm nhẹ 6. Li...

Cây nghệ đỏ

Hình ảnh
 Cây nghệ đỏ Nghệ đỏ là tên gọi dân gian cho nhóm nghệ có ruột đỏ cam đến đỏ sẫm, thuộc họ Gừng. Ở nhiều nơi, nghệ đỏ được xem là loại nghệ “mạnh”, thơm nồng, hay dùng làm thuốc và làm đẹp. Lưu ý: “Nghệ đỏ” ở từng vùng có thể là giống nghệ vàng ruột đỏ đậm, không phải lúc nào cũng là loài riêng biệt. 1. Phân bố Ở Việt Nam: Miền Bắc Bắc Trung Bộ Tây Nguyên Một số tỉnh Nam Bộ Thường trồng trong vườn nhà, nương rẫy. Ngoài Việt Nam: Ấn Độ Thái Lan Indonesia 2. Đặc điểm nhận biết Lá giống nghệ vàng Củ vỏ nâu vàng Ruột đỏ cam / đỏ sẫm Mùi thơm nồng hơn nghệ vàng Nhuộm màu mạnh 3. Bộ phận dùng Thân rễ (củ) Tinh bột nghệ đỏ Bột nghệ đỏ Nghệ tươi 4. Thu hái Thời điểm: Sau trồng 8–10 tháng Khi lá úa vàng Cách làm: Đào củ Rửa sạch Dùng tươi hoặc phơi sấy 5. Công dụng dân gian Tiêu hóa – dạ dày Giảm đầy bụng Hỗ trợ viêm dạ dày nhẹ Phụ nữ Sau sinh bồi bổ (dân gian) Làm đẹp da Hỗ trợ khí huyết Kháng viêm Đau nhức nhẹ Sưng viêm nhẹ Da liễu Mờ thâm Làm sáng da 6. Liều dùng tham khảo Nghệ tươi: 5–1...

Cây nghệ Nghệ Vàng

Hình ảnh
 Cây nghệ Nghệ trong ảnh là cây họ Gừng, phần bạn chụp có cụm hoa nghệ mọc từ thân rễ. Đây là cây thuốc – gia vị rất quý, dùng rộng rãi trong y học cổ truyền và hiện đại. 1. Tên gọi khác Nghệ vàng Khương hoàng (dược liệu) Uất kim (một loài/ phần chế biến khác, không hoàn toàn giống nghệ ăn) Turmeric 2. Phân bố Ở Việt Nam: Trồng khắp cả nước: Miền Bắc Bắc Trung Bộ Tây Nguyên Nam Bộ Nhiều ở vùng đất tơi xốp, đồi thấp, vườn nhà. Trên thế giới: Ấn Độ Thái Lan Indonesia Sri Lanka Trung Quốc 3. Đặc điểm nhận biết Cây thân thảo cao 0.6–1 m Lá dài hình mác Thân rễ dưới đất màu vàng cam Hoa mọc thành búp đẹp như ảnh bạn gửi 4. Bộ phận dùng Thân rễ (củ nghệ) dùng chính Lá non (ít dùng) Tinh bột nghệ Tinh dầu nghệ 5. Thu hái Thời điểm tốt nhất: Sau trồng 8–10 tháng Khi lá vàng úa, cây tàn Cách thu: Đào củ Rửa sạch Thái lát phơi/sấy hoặc dùng tươi 6. Thành phần chính Curcumin Tinh dầu Chất chống oxy hóa Nhựa nghệ 7. Công dụng nổi bật Tiêu hóa – dạ dày Hỗ trợ viêm dạ dày Giảm đầy bụng Kích thíc...

Cây trám xanh Trám xanh là cây gỗ cho quả rất quen thuộc ở Việt Nam

Hình ảnh
 Cây trám xanh Trám xanh là cây gỗ cho quả rất quen thuộc ở Việt Nam. Quả trám vừa là thực phẩm vừa là vị thuốc dân gian, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc. 1. Tên gọi khác Trám trắng (một số nơi gọi nhầm) Thanh quả (Hán dược) Chinese olive (quốc tế, với loài gần) 2. Phân bố Ở Việt Nam: Trung du và miền núi Bắc Bộ: Phú Thọ Yên Bái Tuyên Quang Bắc Giang Hòa Bình Ngoài Việt Nam: Trung Quốc Lào Một số vùng Đông Nam Á 3. Đặc điểm nhận biết Cây gỗ lớn, sống lâu năm Lá kép lông chim Quả hình thoi/oval dài Khi non màu xanh, chín xanh vàng hoặc đen tím tùy giống Thịt quả béo, bùi sau khi om 4. Bộ phận dùng Quả Nhân hạt Lá Vỏ thân (ít dùng) 5. Thu hái Quả: Mùa chính: khoảng tháng 7–10 (tùy vùng) Cách thu: Hái trên cây hoặc nhặt quả rụng vừa chín Chế biến: Om nước nóng cho mềm Muối Sấy khô Ngâm 6. Công dụng dân gian Quả trám xanh: Sinh tân, giảm khô họng Hỗ trợ tiêu hóa Bổ béo lành mạnh Giảm ho nhẹ Nhuận trường nhẹ Lá / vỏ: Sát khuẩn nhẹ Dùng ngoài da một số nơi 7. Giá trị dinh dưỡng Chất béo thự...